Máy lạnh LG V10ENW inverter công suất 1 HP
- Giá : 6.700.000 VNĐ
- Nhà sản xuất : Đại lý máy lạnh LG bán lẻ bằng giá sỉ | dienmayhocmon
- Mã sản phẩm : V10ENW
- Tình trạng : Còn hàng
- Bảo hành : 2 năm
- Sử dụng : Máy lạnh inverter tiết kiệm điện chính hãng | dienmayhocmon
- Công suất : Máy lạnh 1 HP (ngựa)
- Xuất xứ : Thái Lan
- Lượt xem : 2099
- Thông tin sản phẩm
Máy lạnh LG V10ENH Inverter công suất 1 ngựa
LG là thương hiệu có xuất xứ từ Hàn Quốc, sản phẩm của hãng đa ngành nghề. Trong đó thiết bị điện – điện tử là một mảng lớn của hãng. Khi nói đến thiết bị điện của Lg thì không thể không nói đến Máy lạnh LG.
Mảng sản xuất máy điều hòa LG được hãng đầu tư nghiên cứu và cho ra nhiều sản phẩm phục vụ cho nhiều điều kiện và nhu cầu khác nhau.
Năm 2020 hãng cho ra dòng máy lạnh LG V10ENH dân dụng dạng treo tường, công nghệ điều khiển máy nén Inverter được sản xuất tại nhà máy của LG tại Thái Lan, dòng máy lạnh này được nghiên cứu và chế tạo riêng cho khu vực có thời tiết nóng ẩm như ở Đông Nam Á.
Máy lạnh LG V10ENH inverter 1 ngựa có các tính năng chính:
– Model: LG V10ENH
– Xuất xứ: LG Thái Lan
– Chức năng chính: Làm lạnh 1 chiều, hút ẩm
– Công suất thiết kế: 9200 BTU hay 1Hp
– Diện tích lăp đặt hiệu quả: phòng kín dưới 15m2 (từ 30 đến 45 m3)
– Công nghệ điều điều khiển: Dual Inverter
– Môi chất làm lạnh: Gas R32
– Chức năng làm lạnh nhanh: Jet Cool
– Có chế độ ngủ ban đêm
– Có chức năng ghi nhớ cài đặt và tự khởi động lại sau khi mất điện
Thông số kỹ thuật máy lạnh LG V10ENH inverter 1HP
Đơn Vị | Thông Số | |
Model | V10ENH | |
Hãng sản xuất | LG | |
Sản xuất tại | Thailand | |
Kiểu lắp đặt | Treo tường | |
Nguồn điện | V/ Ph/ Hz | 220/1/50 |
Công suất làm lạnh | Btu/h | 9200 |
Công suất điện | W | 920 |
Dòng điện | A | 4,8 |
Hiệu suất năng lượng | W/W | 4,3 |
Loại Gas | R32 | |
Dàn lạnh | ||
– Lưu lượng gió | m3/h | 520 |
– Độ ồn (cao/thấp) | dB(A) | 33 |
– Kích thước | Cao*rộng*dày (mm) | 270x700x190 |
– Trọng lượng máy | kg | 7.7 |
Dàn nóng | ||
– Độ ồn | dB(A) | 50 |
– Kích thước | Cao*rộng*dài (mm) | 500×780×220 |
– Trọng lượng máy | kg | 22 |
Đường kính ống dẫn | ||
– Ống lỏng | mm | 6.4 |
– Ống hơi | mm | 9.36 |
Chiều dài ống max | m | 15 |
Chiều cao ống max | m | 7.5 |
Tính năng | ||
Làm lạnh nhanh Jet Cool | Có | |
Tự động làm sạch | Có | |
Chế độ vận hành khi ngủ | Có | |
Chế độ ghi nhớ khi tự khởi động lại | Có | |
Dual Inverter | Có |